有码

有码
yǒu
hữu mã

có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)

    • Video này bị che mờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.