有源区

有源区
yǒuyuán
hữu nguyên khu

vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng tích cực (trong sản xuất chip máy tính)

    • Vùng hoạt động là một phần quan trọng của chip.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.