有活力

有活力
yǒuhuó
hữu hoạt lực

sôi động; có năng lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. sôi động; có năng lượng

  2. tính từ

    có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực

    • Anh ấy là một người rất năng động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.