Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有活力
有活力
hữu hoạt lực
sôi động; có năng lượng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
sôi động; có năng lượng
- 貳形tính từ
có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực
- 。
Anh ấy là một người rất năng động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
有活力
Phồn thể有
hữu hoạt lực
sôi động; có năng lượng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
sôi động; có năng lượng
- 貳形tính từ
có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực
- 。
Anh ấy là một người rất năng động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư