有沉有浮

有沉有浮
yǒuchényǒu
hữu trầm hữu phù

có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có lúc thăng lúc trầm; có ups and downs

    • Cuộc đời có lúc thăng trầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.