有毅力

有毅力
yǒu
hữu nghị lực

kiên nhẫn; nhẫn nại; bền gan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kiên nhẫn; nhẫn nại; bền gan

    • Anh ấy là một người rất kiên trì.

  2. tính từ

    có nghị lực; kiên trì

    • Anh ấy là một người kiên trì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.