有样学样

有样学样
yǒuyàngxuéyàng
hữu dạng học dạng

học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]

    • Trẻ con bắt chước người lớn, học theo hành vi của người lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.