有料

有料
yǒuliào
hữu liệu

không tầm thường; khác tục; thanh cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không tầm thường; khác tục; thanh cao

    • Anh ấy là một người rất ấn tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.