Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有料
有料
hữu liệu
không tầm thường; khác tục; thanh cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tầm thường; khác tục; thanh cao
- 。
Anh ấy là một người rất ấn tượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
有料
Phồn thể有
hữu liệu
không tầm thường; khác tục; thanh cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tầm thường; khác tục; thanh cao
- 。
Anh ấy là một người rất ấn tượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư