有效期

有效期
yǒuxiào
hữu hiệu kỳ

thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng

    • Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá này là bao lâu?

  2. danh từ

    thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng

    • Hạn sử dụng của thực phẩm này là bao lâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.