Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有效期
有效期
hữu hiệu kỳ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
- ?
Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá này là bao lâu?
- 貳名danh từ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
- ?
Hạn sử dụng của thực phẩm này là bao lâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ有效期
Phồn thể有
hữu hiệu kỳ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
- ?
Thời hạn hiệu lực của phiếu giảm giá này là bao lâu?
- 貳名danh từ
thời hạn hiệu lực; hạn sử dụng
- ?
Hạn sử dụng của thực phẩm này là bao lâu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư