Tới nội dung chính

有戏

有戏
yǒuxì
hữu hí

có triển vọng; có khả năng thành công

2 nghĩa#31933
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có triển vọng; có khả năng thành công

    • !

      Chuyện này có triển vọng!

  2. 貳形tính từ

    (khẩu) có triển vọng; có hy vọng; trông có vẻ được

    • 。

      Kế hoạch này rất hứa hẹn.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu