有感而发

有感而发
yǒugǎnér
hữu cảm nhi phát

nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói lên cảm xúc thật lòng; bộc bạch từ tận đáy lòng [thành ngữ]

    • Anh ấy có cảm hứng nên đã viết một bài thơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.