有志之士

有志之士
yǒuzhìzhīshì
hữu chí chi sĩ

người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]

    • Chỉ những người có chí mới có thể thay đổi thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.