有年头

有年头
yǒuniántou
hữu niên đầu

đã nhiều năm; lâu lắm rồi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đã nhiều năm; lâu lắm rồi

    • Căn nhà này đã có từ lâu rồi.

  2. tính từ

    đã lâu năm; từ lâu rồi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.