有失远迎

有失远迎
yǒushīyuǎnyíng
hữu thất viễn nghênh

Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    Thất lễ không ra đón từ xa, xin thứ lỗi (lời khách sáo khi không ra đón khách)

    • Xin lỗi vì đã không ra đón, mong bạn thông cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.