有味

有味
yǒuwèi
hữu vị

thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị

    • Món ăn này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.