月票

月票
yuèpiào
nguyệt phiếu

vé tháng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé tháng

    • Tôi đã mua một vé tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.