曼陀铃

曼陀铃
màntuólíng
mạn đà linh

đàn mandolin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn mandolin

    • Cô ấy biết chơi mandolin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.