暴行

暴行
bàoxíng
bạo hành

hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man

3 nghĩa#13943
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man

    • Hành vi bạo lực này là không thể chấp nhận được.

  2. danh từ

    hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác

    残忍、野蛮的行为;用暴力伤害他人的坏事cánrěn、yěmán de xíngwéi;yòng bàolì shānghài tārén de huàishi

    • Hành vi bạo hành này là không thể chấp nhận được.

  3. danh từ

    thảm kịch; thảm họa

    残忍、野蛮的行为cánrěn、yěman de xíngwéi

    • Hành động tàn bạo này là không thể chấp nhận được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.