暗记儿

暗记儿
ànr
ám ký nhi

dấu hiệu bí mật; ký hiệu ngầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hiệu bí mật; ký hiệu ngầm

    • Đây là dấu hiệu bí mật của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.