暗疮

暗疮
ànchuāng
ám sang

mụn trứng cá; mụn nhọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn trứng cá; mụn nhọt

    • Cô ấy có rất nhiều mụn trứng cá trên mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.