暂缺

暂缺
zànquē
tạm khuyết

tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn

    • Loại thuốc này hiện đang tạm hết.

  2. tính từ

    tạm thời còn thiếu; chưa có hàng

    • Loại hàng hóa này hiện đang tạm thiếu.

  3. tính từ

    tạm thời còn thiếu; vị trí đang bỏ trống

    • Vị trí này hiện đang trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.