暂搁

暂搁
zàn
tạm các

tạm gác lại; tạm hoãn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạm gác lại; tạm hoãn

    • Chúng ta tạm gác vấn đề này lại.

  2. động từ

    tạm gác lại; hoãn lại

    • Vấn đề này tạm gác lại một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.