暂息

暂息
zàn
tạm tức

tạm lắng; tạm yên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tạm lắng; tạm yên

    • Cơn bão có một khoảng lặng.

  2. động từ

    tạm dừng; nghỉ ngơi ngắn (thường chỉ mưa tạnh tạm thời)

    • Mưa đã tạm ngưng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.