智驾

智驾
zhìjià
trí giá

lái xe thông minh; hệ thống lái tự động thông minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lái xe thông minh; hệ thống lái tự động thông minh

    • Công nghệ lái xe thông minh đang phát triển nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.