智多星

智多星
zhìduōxīng
trí đa tinh

ngôi sao mưu trí; người đa mưu túc kế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôi sao mưu trí; người đa mưu túc kế

    • Anh ấy là một người tháo vát.

  2. danh từ

    chủ mưu; kẻ chủ mưu; xúi giục

    • Anh ấy là quân sư của đội chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.