晶亮

晶亮
jīngliàng
tinh lượng

sáng lấp lánh; lấp lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng lấp lánh; lấp lánh

    • Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.