Tới nội dung chính

景点

景点
jǐngdiǎn
cảnh điểm

điểm du lịch; thắng cảnh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#31506
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm du lịch; thắng cảnh

    • 。

      Điểm tham quan này rất đẹp.

景
jǐng
cảnh
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu