晨间

晨间
chénjiān
thần gian

buổi sáng; (thuộc) buổi sáng sớm

1 nghĩa#46015
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi sáng; (thuộc) buổi sáng sớm

    • Tin tức buổi sáng bắt đầu lúc mấy giờ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.