晨练

晨练
chénliàn
thần luyện

tập thể dục buổi sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập thể dục buổi sáng

    • Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.