晒油

晒油
shàiyóu
sái dầu

xì dầu đặc (dùng để tạo màu bóng, màu caramel cho món ăn); nước tương đặc (Malaysia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xì dầu đặc (dùng để tạo màu bóng, màu caramel cho món ăn); nước tương đặc (Malaysia)

    • Loại xì dầu đặc này rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.