- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thân mật; may mắn; hạnh phúc
thân mật; may mắn; hạnh phúc
Mối quan hệ của họ rất thân mật.
thân mật; may mắn; hạnh phúc
thân mật; may mắn; hạnh phúc
Mối quan hệ của họ rất thân mật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.