昵比

昵比
nật tỷ

thân mật; may mắn; hạnh phúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thân mật; may mắn; hạnh phúc

    • Mối quan hệ của họ rất thân mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.