昧没

昧没
mèi
muội một

che giấu; ẩn giấu; giấu diếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    che giấu; ẩn giấu; giấu diếm

  2. tính từ

    ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)

    • Anh ta che giấu lương tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.