春画

春画
chūnhuà
xuân hoạ

tranh xuân; tranh khiêu dâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh xuân; tranh khiêu dâm

    • Anh ấy thích xem tranh khiêu dâm.

  2. tranh khiêu dâm; xuân hoạ (tranh vẽ cảnh ái ân)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.