春化

春化
chūnhuà
xuân hoá

quá trình xuân hóa (nông nghiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quá trình xuân hóa (nông nghiệp)

    • Sự xuân hóa là phản ứng của thực vật với nhiệt độ thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.