春凳

春凳
chūndèng
xuân đắng

ghế gỗ dài (kiểu cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế gỗ dài (kiểu cũ)

    • Chiếc ghế dài gỗ này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.