星辰

星辰
xīngchén
tinh thìn

các vì sao; sao trời

1 nghĩa#23694
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các vì sao; sao trời

    • Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.