星斗

星斗
xīngdǒu
tinh đẩu

các vì sao; sao trời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các vì sao; sao trời

    • Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.