星光

星光
xīngguāng
tinh quang

ánh sáng sao; ánh sao

1 nghĩa#15101
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng sao; ánh sao

    • Ánh sao lấp lánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.