易溶

易溶
róng
dịch dung

tan được; hòa tan được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tan được; hòa tan được

    • Loại đường này dễ hòa tan trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.