易感

易感
gǎn
dịch cảm

nhạy cảm; mẫn cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhạy cảm; mẫn cảm

    • Loại cây này dễ bị bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.