易容

易容
róng
dịch dung

cải trang; thay đổi diện mạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cải trang; thay đổi diện mạo

    • Anh ấy đã cải trang thành một ông lão.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.