易孕

易孕
yùn
dịch dựng

dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao

    • Cô ấy là một người phụ nữ dễ thụ thai.

  2. tính từ

    dễ thụ thai; dễ có thai

    • Cô ấy là một người phụ nữ dễ mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.