易变

易变
biàn
dịch biến

hay thay đổi; dễ biến đổi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hay thay đổi; dễ biến đổi

    • Thời tiết dễ thay đổi, xin hãy chú ý giữ ấm.

  2. tính từ

    hay thay đổi; dễ biến đổi

  3. tính từ

    có thể thay đổi; khả biến

    • Thời tiết thất thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.