易主

易主
zhǔ
dịch chủ

đổi chủ; chuyển quyền sở hữu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đổi chủ; chuyển quyền sở hữu

    • Cửa hàng này đã đổi chủ rồi.

  2. động từ

    đổi chủ; chuyển giao quyền sở hữu (chính quyền, chủ quyền...)

    • Công ty này đã đổi chủ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.