明胶

明胶
míngjiāo
minh giao

gelatin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gelatin

    • Gelatin là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.