明珠

明珠
míngzhū
minh châu

viên ngọc; minh châu; ngọc trai

2 nghĩa#27030
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viên ngọc; minh châu; ngọc trai

    • Cô ấy đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.

  2. danh từ

    ngọc minh châu; ngọc quý

    • Viên minh châu này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.