明志

明志
míngzhì
minh chí

làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm rõ chí hướng; bày tỏ tâm chí

    • Anh ấy bày tỏ quyết tâm phục vụ nhân dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.