明令

明令
mínglìng
minh lệnh

lệnh rõ ràng; ban lệnh công khai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lệnh rõ ràng; ban lệnh công khai

    • Chính phủ ra lệnh cấm hành vi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.