昌江

昌江
ChāngJiāng
xương giang

sông Xương Giang, Giang Tây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Xương Giang, Giang Tây

    • Sông Xương Giang là một con sông ở tỉnh Giang Tây.

  2. danh từ

    huyện Xương Giang, thành phố Cảnh Đức Trấn, Giang Tây

    • Changjiang là một quận của thành phố Cảnh Đức Trấn.

  3. danh từ

    huyện tự trị Lê Xương Giang, Hải Nam

    • Changjiang ở tỉnh Hải Nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.