昌披

昌披
chāng
xương phi

tóc tai bù xù; xộc xệch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tóc tai bù xù; xộc xệch(kế thừa)

  2. tính từ

    hoang dã; hoang vu(kế thừa)

  3. tính từ

    phóng túng; tung hoành; không kiềm chế(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.