昆虫学

昆虫学
kūnchóngxué
côn trùng học

côn trùng học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    côn trùng học

    • Anh ấy rất hứng thú với côn trùng học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.